--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
phích nước
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
phích nước
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: phích nước
+ noun
filter
Lượt xem: 729
Từ vừa tra
+
phích nước
:
filter
+
giờ hồn
:
Beware what you do, mind what you are aboutGiờ hồn đừng có phá cây cối!Beware you don't do damage to trees!
+
lentics
:
cây nhũ hương
+
swell mob
:
(từ lóng) tụi kẻ cắp ăn mặc sang trọng
+
saxicoline
:
(sinh vật học) sống trên đá, mọc trên đá